疾頓 jí dùn · tật đốn Hán Việt: tật đốn · Pinyin: jí dùn Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 頓 (đốn)Pinyinjí dùnHán Việttật đốnCấu tạo疾 + 頓 · tật + đốn nghĩa thành phần: tật + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病痛困顿。Tân Hoa Tự Điển 1.病痛困顿。