疾顛

jí diān tật điên

Hán Việt: tật điên · Pinyin: jí diān

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急速颠覆﹑失败; 疯癫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急速颠覆﹑失败。 2.疯癫。