疾馬 jí mǎ · tật mã Hán Việt: tật mã · Pinyin: jí mǎ Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 馬 (mã)Pinyinjí mǎHán Việttật mãCấu tạo疾 + 馬 · tật + mã nghĩa thành phần: tật + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病马; 犹骏马。走得快的马。Tân Hoa Tự Điển 1.病马。 2.犹骏马。走得快的马。