疾驅
tật khu
Hán Việt: tật khu · Pinyin: jí qū
Tổng quan
nước đại (ngựa), nhanh, mau, lao nhanh, phi nước đại
Nghĩa
Việt
- Cihui nước đại (ngựa), nhanh, mau, lao nhanh, phi nước đại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极力驱使;尽力驱赶; 驾着车马急速行进。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极力驱使;尽力驱赶。 2.驾着车马急速行进。