痀瘺 câu lũ Hán Việt: câu lũ Tổng quan Cấu tạo: 痀 (câu) + 瘘 (lũ)Hán Việtcâu lũCấu tạo痀 + 瘘 · câu + lũ nghĩa thành phần: câu + lũ Từ liên quan Gần nghĩa痀僂 · 瘘管 · 痀慺 · 瘺管 · 痀偻病 · 瘘管刀 · 痀偻承蜩 · 瘘管形成