痀瘘 câu lũ Hán Việt: câu lũ Tổng quan Cấu tạo: 痀 (câu) + 瘘 (lũ)Hán Việtcâu lũCấu tạo痀 + 瘘 · câu + lũ nghĩa thành phần: câu + lũ