痁泄 thiêm tiết Hán Việt: thiêm tiết Tổng quan Cấu tạo: 痁 (thiêm) + 泄 (tiết)Hán Việtthiêm tiếtCấu tạo痁 + 泄 · thiêm + tiết nghĩa thành phần: thiêm + tiết