痁泄

thiêm tiết

Hán Việt: thiêm tiết

Tổng quan

Cấu tạo: 痁 (thiêm) + 泄 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泄出 · 泄劲 · 泄勁 · 泄密 · 泄底 · 泄怒 · 泄恨 · 泄愤