痂查 jiā chá · già tra Hán Việt: già tra · Pinyin: jiā chá Tổng quan Cấu tạo: 痂 (già) + 查 (tra)Pinyinjiā cháHán Việtgià traCấu tạo痂 + 查 · già + tra nghĩa thành phần: già + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痂皮。Tân Hoa Tự Điển 1.痂皮。