病亡

bệnh vong

Hán Việt: bệnh vong

Tổng quan

chết bệnh; ốm chết; bệnh chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

因病死亡。《三國演義》第一一一回:「此時東吳丞相孫峻病亡,從弟孫綝輔政。」

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết vì bệnh
  • VietPhrases ốm chết; bệnh chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因病死亡。《三國演義》第一一一回:「此時東吳丞相孫峻病亡,從弟孫綝輔政。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻