病休
bệnh hưu
Hán Việt: bệnh hưu · Pinyin: bìng xiū
Tổng quan
nghỉ ốm
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ ốm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指因病在家休養,不上班。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因病休息:~一周。
Eng
- CC-CEDICT to be on sick leave
- Cihui 病休 ìngxiū n. sick leave
ja
- JMdict sick leave