病休

bìng xiūbệnh hưu

Hán Việt: bệnh hưu · Pinyin: bìng xiū

Tổng quan

nghỉ ốm

新华 · Tân Hoa Đại lục

因病休息:~一周。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指因病在家休養,不上班。

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 休 (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ bệnh
  • Tần suất từ nghỉ ốm
  • Biên soạn sick leave

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指因病在家休養,不上班。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因病休息:~一周。

Eng

  • JMdict sick leave
  • Cihui 病休 ìngxiū n. sick leave
  • Tần suất từ n. sick leave

ja

  • JMdict 病休(びょうきゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

休业 · 休会 · 休俸 · 休假 · 休克 · 休兵 · 休养 · 休刊