病體
bệnh thể
Hán Việt: bệnh thể · Pinyin: bìng tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 病躯; 指疾病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病躯。 2.指疾病。
Eng
- Cihui 病體 ìngtǐ n. a sick body
ja
- JMdict sick body|poor health
Hán Việt: bệnh thể · Pinyin: bìng tǐ