病俗 bìng sú · bệnh tục Hán Việt: bệnh tục · Pinyin: bìng sú Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 俗 (tục)Pinyinbìng súHán Việtbệnh tụcCấu tạo病 + 俗 · bệnh + tục nghĩa thành phần: bệnh + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言忧民忧俗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言忧民忧俗。