病倒

bìng dǎobệnh đảo

Hán Việt: bệnh đảo · Pinyin: bìng dǎo

Tổng quan

ngã bệnh

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị ốm
  • Tần suất từ ngã bệnh , bị ốm; bệnh đảo: bị bệnh; bị bệnh
  • Biên soạn v. be down with an illness

Eng

  • Cihui to fall ill; to be stricken with an illness
  • Tần suất từ v. be down with an illness

Từ liên quan

Gần nghĩa

病倒了 · 倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏