病假

bìng jià bệnh giả

Hán Việt: bệnh giả · Pinyin: bìng jià

Tổng quan

nghỉ ốm

Cấu tạo: (bệnh) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ ốm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因病請的假。唐.白居易〈病假中龐少君攜魚酒相過〉詩:「宦情牢落年將暮,病假聯綿日漸深。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因病请假;因病请的假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因病请假;因病请的假。

Eng

  • CC-CEDICT sick leave
  • Cihui sick leave