病入皋肓

bệnh nhập cao hoang

Hán Việt: bệnh nhập cao hoang

Tổng quan

Đau yếu nguy ngập, không chữa trị được nữa

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 入 (nhập) + 皋 (cao) + 肓 (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh nan y

Từ liên quan

Gần nghĩa

病入膏肓 · 病入骨髓 · 病入骨隨 · 病入骨雜