病利
bệnh lợi
Hán Việt: bệnh lợi · Pinyin: bìng lì
Tổng quan
ự lợi hại. Cũng nói Lợi bệnh. bệnh lợi bệnh lợi ☆Sự lợi hại. Cũng nói Lợi bệnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ự lợi hại. Cũng nói Lợi bệnh. bệnh lợi bệnh lợi ☆Sự lợi hại. Cũng nói Lợi bệnh.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指疾苦与利益之事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指疾苦与利益之事。