病臥

bìng wò bệnh ngọa

Hán Việt: bệnh ngọa · Pinyin: bìng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (ngọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧病﹐因病躺下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卧病﹐因病躺下。