病厭厭
bệnh yếm yếm
Hán Việt: bệnh yếm yếm · Pinyin: bìng yān yān
Tổng quan
trông có vẻ ốm yếu
Nghĩa
Việt
- Cihui trông có vẻ ốm yếu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 久病慵懶的樣子。元.貫雲石〈塞鴻秋.戰西風幾點賓鴻至〉曲:「今日個病厭厭剛寫下兩個相思字,起初兒相見十分忺。」元.喬吉〈小桃紅.落花飛絮隔朱簾〉曲:「眉尖指屈將歸期念,念他拋閃,閃咱少欠,欠你病厭厭。」也作「病懨懨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"病恹恹"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 病懨懨|病恹恹[bing4 yan1 yan1]
- Cihui sickly-looking