病句

bìng jù bệnh cú

Hán Việt: bệnh cú · Pinyin: bìng jù

Tổng quan

câu sai | lỗi (ngữ pháp hoặc logic)

Cấu tạo: (bệnh) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu sai | lỗi (ngữ pháp hoặc logic)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在语法或逻辑上有毛病的句子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在语法或逻辑上有毛病的句子。

Eng

  • CC-CEDICT defective sentence|error (of grammar or logic)
  • Cihui defective sentence; error (of grammar or logic)