病號

bìng hào bệnh hào

Hán Việt: bệnh hào · Pinyin: bìng hào

Tổng quan

nhân sự ốm | người trong danh sách bệnh nhân | bệnh nhân

Cấu tạo: (bệnh) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân sự ốm | người trong danh sách bệnh nhân | bệnh nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指機關團體中的患病的人。如:「昨天他在操練時暈倒了,所以今天就掛了病號。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一个集体中的患病者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一个集体中的患病者。

Eng

  • CC-CEDICT sick personnel|person on the sick list|patient
  • Cihui sick personnel; person on the sick list; patient

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

病员