病呈 bìng chéng · bệnh trình Hán Việt: bệnh trình · Pinyin: bìng chéng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 呈 (trình)Pinyinbìng chéngHán Việtbệnh trìnhCấu tạo病 + 呈 · bệnh + trình nghĩa thành phần: bệnh + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾病证明书。Tân Hoa Tự Điển 1.疾病证明书。