病因學

bìng yīn xué bệnh nhân học

Hán Việt: bệnh nhân học · Pinyin: bìng yīn xué

Tổng quan

khoa học bệnh lý (y học cổ truyền)

Cấu tạo: (bệnh) + (nhân) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học bệnh lý (y học cổ truyền)

Eng

  • CC-CEDICT pathological science (TCM)
  • Cihui pathological science (TCM)

ja

  • JMdict etiology|aetiology