病坊 bìng fāng · bệnh phường Hán Việt: bệnh phường · Pinyin: bìng fāng Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 坊 (phường)Pinyinbìng fāngHán Việtbệnh phườngCấu tạo病 + 坊 · bệnh + phường nghĩa thành phần: bệnh + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收养贫病平民的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.收养贫病平民的机构。