病守 bìng shǒu · bệnh thủ Hán Việt: bệnh thủ · Pinyin: bìng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 守 (thủ)Pinyinbìng shǒuHán Việtbệnh thủCấu tạo病 + 守 · bệnh + thủ nghĩa thành phần: bệnh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。懦弱无能的守宰。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。懦弱无能的守宰。