病客 bìng kè · bệnh khách Hán Việt: bệnh khách · Pinyin: bìng kè Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 客 (khách)Pinyinbìng kèHán Việtbệnh kháchCấu tạo病 + 客 · bệnh + khách nghĩa thành phần: bệnh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲病的旅居在外之人。Tân Hoa Tự Điển 1.疲病的旅居在外之人。