病室

bìng shì bệnh thất

Hán Việt: bệnh thất · Pinyin: bìng shì

Tổng quan

phòng bệnh | khu bệnh | phòng của bệnh nhân | LT:間|间

Cấu tạo: (bệnh) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng bệnh | khu bệnh | phòng của bệnh nhân | LT:間|间

Eng

  • CC-CEDICT infirmary|ward|sickroom|CL:間|间[jian1]
  • Cihui infirmary; ward; sickroom; CL:間|间

ja

  • JMdict sickroom|hospital room|ward