病徵

bìng zhēng bệnh trưng

Hán Việt: bệnh trưng · Pinyin: bìng zhēng

Tổng quan

triệu chứng (của bệnh)

Cấu tạo: (bệnh) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triệu chứng (của bệnh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表現在外,顯示出疾病的徵象。如:「發燒、咳嗽都是感冒的病徵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾病的征候; 谓弊病所在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病的征候。 2.谓弊病所在。

Eng

  • CC-CEDICT symptom (of a disease)
  • Cihui 病徵 ìngzhēng n. <med.> symptoms (of disease)