病心

bìng xīn bệnh tâm

Hán Việt: bệnh tâm · Pinyin: bìng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓患心痛之疾; 指人的心理行为等发生异常状态的疾病; 指病中的心情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓患心痛之疾。 2.指人的心理行为等发生异常状态的疾病。 3.指病中的心情。