病忘

bìng wàng bệnh vong

Hán Việt: bệnh vong · Pinyin: bìng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患健忘之症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.患健忘之症。

Eng

  • Cihui 病忘 ìngwàng n. <med.> amnesia