病恥感

bìng chǐ gǎn bệnh sỉ cảm

Hán Việt: bệnh sỉ cảm · Pinyin: bìng chǐ gǎn

Tổng quan

kỳ thị liên quan đến bệnh tật

Cấu tạo: (bệnh) + (sỉ) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ thị liên quan đến bệnh tật

Eng

  • CC-CEDICT stigma attached to a disease
  • Cihui stigma attached to a disease