病悸 bìng jì · bệnh quý Hán Việt: bệnh quý · Pinyin: bìng jì Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 悸 (quý)Pinyinbìng jìHán Việtbệnh quýCấu tạo病 + 悸 · bệnh + quý nghĩa thành phần: bệnh + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊悸;惊心。Tân Hoa Tự Điển 1.惊悸;惊心。