病杖

bìng zhàng bệnh trượng

Hán Việt: bệnh trượng · Pinyin: bìng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受棍棒捶挞致伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因受棍棒捶挞致伤。