病案
bệnh án
Hán Việt: bệnh án · Pinyin: bìng àn
Tổng quan
hồ sơ bệnh án
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ sơ bệnh án
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫院中記載病人的病情、診斷過程和處理方法的紀錄。也稱為「病歷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把病历资料加工整理所形成的档案。
Eng
- CC-CEDICT medical record
- Cihui medical record