病民

bìng mín bệnh dân

Hán Việt: bệnh dân · Pinyin: bìng mín

Tổng quan

ại dân. bệnh dân bệnh dân ☆Hại dân.

Cấu tạo: (bệnh) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ại dân. bệnh dân bệnh dân ☆Hại dân.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为害人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为害人民。