病氣
bệnh khí
Hán Việt: bệnh khí · Pinyin: bìng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指疾病表现于面部的气色; 指病人的气息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指疾病表现于面部的气色。 2.指病人的气息。
Eng
- Cihui 病氣 bìngqì n. <Ch. med.> odors emitted by an illness