病氣 bìng qì · bệnh khí Hán Việt: bệnh khí · Pinyin: bìng qì Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 氣 (khí)Pinyinbìng qìHán Việtbệnh khíCấu tạo病 + 氣 · bệnh + khí nghĩa thành phần: bệnh + khí Nghĩa EngCihui 病氣 bìngqì n. <Ch. med.> odors emitted by an illness