病涉 bìng shè · bệnh thiệp Hán Việt: bệnh thiệp · Pinyin: bìng shè Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 涉 (thiệp)Pinyinbìng shèHán Việtbệnh thiệpCấu tạo病 + 涉 · bệnh + thiệp nghĩa thành phần: bệnh + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦于涉水渡川。Tân Hoa Tự Điển 1.苦于涉水渡川。