病渴

bìng kě bệnh khát

Hán Việt: bệnh khát · Pinyin: bìng kě

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (khát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 患消渴症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.患消渴症。