病牙 bệnh nha Hán Việt: bệnh nha Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 牙 (nha)Hán Việtbệnh nhaCấu tạo病 + 牙 · bệnh + nha nghĩa thành phần: bệnh + nha Nghĩa EngCihui 病牙 ìngyá n. <med.> diseased tooth M:²kē