病理

bìng lǐ bệnh lí

Hán Việt: bệnh lí · Pinyin: bìng lǐ

Tổng quan

bệnh lý hỉ chung nguyên nhân và trạng thái của bệnh. bệnh lí bệnh lí ☆Chỉ chung nguyên nhân và trạng thái của bệnh.

Cấu tạo: (bệnh) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh lý hỉ chung nguyên nhân và trạng thái của bệnh. bệnh lí bệnh lí ☆Chỉ chung nguyên nhân và trạng thái của bệnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫學上指疾病發生的原因、性質及發展過程、結果等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾病发生发展的过程和原理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病发生发展的过程和原理。

Eng

  • CC-CEDICT pathology
  • Cihui pathology

ja

  • JMdict pathology