病疚

bìng jiù bệnh cứu

Hán Việt: bệnh cứu · Pinyin: bìng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓悲痛不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓悲痛不安。