病痹 bìng bì · bệnh tí Hán Việt: bệnh tí · Pinyin: bìng bì Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 痹 (tí)Pinyinbìng bìHán Việtbệnh tíCấu tạo病 + 痹 · bệnh + tí nghĩa thành phần: bệnh + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患风痹病。Tân Hoa Tự Điển 1.患风痹病。