病竈

bìng zào bệnh táo

Hán Việt: bệnh táo · Pinyin: bìng zào

Tổng quan

ổ nhiễm trùng | tổn thương | ổ bệnh

Cấu tạo: (bệnh) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ nhiễm trùng | tổn thương | ổ bệnh

Eng

  • Cihui focus of infection; lesion; nidus