病粒
bệnh lạp
Hán Việt: bệnh lạp
Tổng quan
hạt mang mầm bệnh (hạt giống có vi khuẩn, chân khuẩn hoặc siêu vi trùng)。帶有致病的細菌、真菌或病毒的農作物種子。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt mang mầm bệnh (hạt giống có vi khuẩn, chân khuẩn hoặc siêu vi trùng)。帶有致病的細菌、真菌或病毒的農作物種子。
Eng
- Cihui 病粒 bìnglì n. <agr.> virus seeds