病者

bìng zhěbệnh giả

Hán Việt: bệnh giả · Pinyin: bìng zhě

Tổng quan

người bệnh; bệnh nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有病的人; 衰弱的人。

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh nhân
  • Tần suất từ người bệnh; bệnh nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有病的人; 衰弱的人。

Eng

  • JMdict sick person
  • JMdict patient
  • JMdict invalid
  • Cihui sick person; patient
  • Tần suất từ sick person; patient

ja

  • JMdict 病者(びょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况