病者
bệnh giả
Hán Việt: bệnh giả · Pinyin: bìng zhě
Tổng quan
người bệnh | bệnh nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui người bệnh | bệnh nhân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有病的人;衰弱的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有病的人;衰弱的人。
Eng
- CC-CEDICT sick person; patient
- Cihui sick person; patient
ja
- JMdict sick person|patient|invalid