病耳 bìng ěr · bệnh nhĩ Hán Việt: bệnh nhĩ · Pinyin: bìng ěr Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 耳 (nhĩ)Pinyinbìng ěrHán Việtbệnh nhĩCấu tạo病 + 耳 · bệnh + nhĩ nghĩa thành phần: bệnh + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重听不聪之耳。Tân Hoa Tự Điển 1.重听不聪之耳。