病腳

bìng jiǎo bệnh cước

Hán Việt: bệnh cước · Pinyin: bìng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有病的脚;脚有病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有病的脚;脚有病。