病色 bệnh sắc Hán Việt: bệnh sắc Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 色 (sắc)Hán Việtbệnh sắcCấu tạo病 + 色 · bệnh + sắc nghĩa thành phần: bệnh + sắc Nghĩa EngCihui 病色 ìngsè n. sickly complexion