病草 bìng cǎo · bệnh thảo Hán Việt: bệnh thảo · Pinyin: bìng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 草 (thảo)Pinyinbìng cǎoHán Việtbệnh thảoCấu tạo病 + 草 · bệnh + thảo nghĩa thành phần: bệnh + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萎黄了的草; 指艾蒿。Tân Hoa Tự Điển 1.萎黄了的草。 2.指艾蒿。