病菌
bệnh khuẩn
Hán Việt: bệnh khuẩn · Pinyin: bìng jūn
Tổng quan
vi khuẩn có hại | vi khuẩn gây bệnh | mầm bệnh inh vật cực nhỏ gây bệnh. bệnh khuẩn bệnh khuẩn ☆Sinh vật cực nhỏ gây bệnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui vi khuẩn có hại | vi khuẩn gây bệnh | mầm bệnh inh vật cực nhỏ gây bệnh. bệnh khuẩn bệnh khuẩn ☆Sinh vật cực nhỏ gây bệnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使人或其他生物致病的細菌。如:「病菌是無孔不入的,所以平時應多注意飲食衛生。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能使生物生病的细菌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.能使生物生病的细菌。
Eng
- CC-CEDICT harmful bacteria|pathogenic bacteria|germs
- Cihui harmful bacteria; pathogenic bacteria; germs
ja
- JMdict pathogenic bacteria|germ|pathogen