病議 bìng yì · bệnh nghị Hán Việt: bệnh nghị · Pinyin: bìng yì Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 議 (nghị)Pinyinbìng yìHán Việtbệnh nghịCấu tạo病 + 議 · bệnh + nghị nghĩa thành phần: bệnh + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹非议。Tân Hoa Tự Điển 1.犹非议。